Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - nền tảng của mô hình tăng trưởng mới ở Việt Nam

(Mặt trận) - Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu cấp thiết, là động lực quan trọng để Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Từ việc nhận diện những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, cần làm rõ yêu cầu xây dựng mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp và sự liên kết chặt chẽ, hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học.

Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - nền tảng của mô hình tăng trưởng mới ở Việt Nam

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Lễ kỷ niệm 50 năm thành phố Sài Gòn - Gia Định vinh dự mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Hội nghị sơ kết 1 năm vận hành mô hình chính quyền 3 cấp

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm khu trưng bày sản phẩm khoa học - công nghệ tại Lễ kỷ niệm 120 năm Ngày truyền thống Đại học Quốc gia Hà Nội, ngày 16/5/2026. Ảnh: tienphong.vn 

Những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay và yêu cầu chuyển đổi

Bối cảnh và vấn đề đặt ra

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về tốc độ, chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng. Sau 40 năm đổi mới (từ năm 1986), nền kinh tế đạt được những thành tựu quan trọng: Tốc độ tăng trưởng (GDP) bình quân duy trì thuộc nhóm cao trên thế giới, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, quy mô nền kinh tế không ngừng được mở rộng, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và vị thế đất nước được nâng lên.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng truyền thống - chủ yếu dựa vào lao động chi phí thấp, khai thác tài nguyên, tích lũy vốn và xuất khẩu gia công - bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, yêu cầu nâng cao vị thế thương mại để hiện thực hóa con đường phát triển kinh tế(1) trở nên cấp thiết hơn. Kết luận số 18-KL/TW, ngày 2-4-2026, Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, “Về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026 - 2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng “2 con số”” và Nghị quyết số 79-NQ/TW, ngày 6-1-2026, của Bộ Chính trị, “Về phát triển kinh tế nhà nước” xác định mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026 - 2030, phấn đấu trở thành nước có thu nhập trung bình cao năm 2030, hướng đến thu nhập cao vào năm 2045. Những mục tiêu đó đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản mô hình tăng trưởng, từ phát triển chủ yếu theo chiều rộng sang phát triển dựa nhiều hơn vào năng suất, chất lượng, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị khẳng định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định phát triển của các quốc gia; là điều kiện tiên quyết, thời cơ tốt nhất để nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới.

Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo trở thành động lực quan trọng để Việt Nam vượt qua các bẫy phát triển và tiến lên vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu(2). Trong quá trình chuyển từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, khu vực doanh nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là nơi các kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế thực tiễn. Do đó, việc thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D), nhất là trong khu vực doanh nghiệp, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, trường đại học là yêu cầu quan trọng để phát triển nhanh và bền vững.

Từ thực tiễn đó, việc phân tích những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay; làm rõ yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm phát huy vai trò của doanh nghiệp, hệ thống giáo dục - đào tạo, nghiên cứu khoa học và thể chế phát triển trong giai đoạn mới là rất cần thiết.

Thành tựu và giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay

Thời gian qua, GDP nước ta liên tục tăng trưởng ở mức cao, tăng 8,02% và đạt 514 tỷ USD (theo giá hiện hành) năm 2025. Thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ nhờ hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP),... Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu bằng 180% so với GDP cho thấy, Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế(3). Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục chảy vào, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất, chế biến, lắp ráp điện tử và Việt Nam đã nhanh chóng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bên cạnh những thành tựu đó, hiện nay, mô hình tăng trưởng đang bộc lộ một số giới hạn mang tính cấu trúc:

Thứ nhất, tăng trưởng dựa chủ yếu vào tích lũy vốn và lao động chi phí thấp. Phần lớn giá trị gia tăng trong chuỗi xuất khẩu thuộc về doanh nghiệp nước ngoài, trong khi doanh nghiệp nội địa tham gia ở công đoạn có giá trị thấp(4). Chỉ số ICOR trung bình sau thời kỳ COVID-19 ở khoảng 5,85 - cao hơn nhiều so với trung bình các nước phát triển (ICOR=3) - cho thấy hiệu quả sử dụng vốn còn thấp(5).

Thứ hai, năng suất lao động tăng chậm. Nghiên cứu của Égert và cộng sự (2022)(6) chứng minh rằng chất lượng đào tạo - không chỉ số lượng lao động - mới là yếu tố quyết định năng suất dài hạn.

Thứ ba, tỷ lệ chi nghiên cứu và phát triển (R&D)/GDP chỉ khoảng 0,4 - 0,5%, thấp hơn nhiều so với Hàn Quốc (trên 4,5%), Trung Quốc (trên 2,4%), Singapore (khoảng 2%). Phần lớn chi tiêu R&D đến từ khu vực công, trong khi ở các nước phát triển, doanh nghiệp tư nhân đóng góp 60  - 80% tổng chi R&D quốc gia.

Thứ tư, thiếu hụt trầm trọng lao động chất lượng cao phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo(7). Liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp vẫn còn yếu, thiếu hệ sinh thái hỗ trợ.

Những hạn chế trên có quan hệ chặt chẽ với nhau: Doanh nghiệp trong nước thiếu năng lực R&D dẫn đến phụ thuộc công nghệ nước ngoài; hệ thống đào tạo xa rời thực tiễn doanh nghiệp khiến nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu đổi mới sáng tạo và chi tiêu R&D thấp làm suy yếu năng suất lao động dài hạn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng mới, trong đó, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giữ vai trò nền tảng; doanh nghiệp là trung tâm của đổi mới sáng tạo; Nhà nước kiến tạo thể chế, đầu tư cho hạ tầng chiến lược, giáo dục - đào tạo, nghiên cứu khoa học; các trường đại học, viện nghiên cứu là nguồn cung tri thức, công nghệ và nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế.

Các "bẫy phát triển" và rủi ro đối với nền kinh tế Việt Nam

Những giới hạn cấu trúc nêu trên, nếu không được giải quyết kịp thời, có thể đưa Việt Nam nhiều nguy cơ trong phát triển.

"Bẫy thu nhập trung bình": Đây là rủi ro lớn nhất - tình trạng quốc gia mất đi động lực tăng trưởng sau khi đạt mức thu nhập trung bình, không thể cạnh tranh về chi phí lao động với các nước thu nhập thấp hơn, đồng thời chưa đủ năng lực công nghệ để cạnh tranh với các nước phát triển. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những nước thoát "bẫy thu nhập trung bình" thành công đều xây dựng được năng lực R&D nội sinh mạnh mẽ trong khu vực doanh nghiệp tư nhân.

"Bẫy công nghệ thấp": Việt Nam chủ yếu thực hiện lắp ráp, gia công với hàm lượng công nghệ thấp. Việc chuyển dịch lên các phân khúc cao hơn đòi hỏi doanh nghiệp nội địa phải tự phát triển năng lực R&D, thay vì chỉ trông chờ vào chuyển giao công nghệ từ FDI.

"Bẫy thương mại": Khi Mỹ áp thuế quan cao lên hàng hóa nhập khẩu, nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu gia công bị tổn thương nghiêm trọng. Việt Nam cần nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu - điều chỉ đạt được khi doanh nghiệp trong nước làm chủ công nghệ.

Rủi ro từ biến đổi khí hậu và "bẫy công nghệ nâu/bẩn": Cam kết phát thải ròng bằng “0” năm 2050 đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng về năng lượng xanh, năng lượng tái tạo, mạng lưới điện thông minh - những lĩnh vực cần sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và viện/trường.

Rủi ro nhân khẩu học ("bẫy già hóa"): Cửa sổ “dân số vàng” đang dần khép lại. Nếu năng suất lao động không được nâng cao trước khi dân số già, Việt Nam sẽ rơi vào tình trạng “già trước khi giàu”.

Các bẫy và rủi ro trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia, trong đó khu vực doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm; hệ thống giáo dục - đào tạo, nghiên cứu khoa học cung cấp nguồn nhân lực và tri thức; Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, định hướng, hỗ trợ và điều phối các nguồn lực phát triển.

Mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Cơ sở lý luận và thực tiễn

Mô hình tăng trưởng mới cần dựa trên lý thuyết tăng trưởng nội sinh, trong đó  đổi mới sáng tạo, vốn nhân lực và thể chế quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn. Khác với mô hình cũ, tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh rằng tri thức và công nghệ - sản phẩm của hoạt động R&D có chủ đích - là nguồn gốc của năng suất bền vững(8). R&D và đổi mới sáng tạo cần được hiểu ở nghĩa rộng nhất, bao gồm đầu tư vào khoa học, công nghệ, tất cả hoạt động liên quan đến sản phẩm mới, quy trình sản xuất mới, quy trình quản lý mới và cả việc gia tăng hiệu quả sử dụng các sản phẩm hay quy trình hiện có.

Ba trụ cột của mô hình mới

Ba trụ cột của mô hình tăng trưởng mới được đề xuất dưới đây bổ trợ lẫn nhau: R&D tạo ra công nghệ mới; nguồn nhân lực chất lượng cao thực hiện và ứng dụng công nghệ đó và chuyển đổi số, chuyển đổi xanh cung cấp không gian mới để triển khai đổi mới sáng tạo.

Trụ cột thứ nhất là đổi mới sáng tạo và R&D, với vai trò trung tâm của khu vực doanh nghiệp. Việt Nam cần chuyển từ “hấp thụ công nghệ” sang “sáng tạo công nghệ”, tăng mạnh chi R&D với mục tiêu đạt 1,5 - 2% GDP trong trung hạn. Điểm mấu chốt là khu vực doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp tư nhân, phải trở thành chủ thể chính của hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ở nhiều nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng chi R&D quốc gia. Tại Việt Nam, cần tạo ra cơ chế khuyến khích mạnh mẽ (ưu đãi thuế, quỹ đối ứng, bảo hộ sở hữu trí tuệ) để doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào R&D. Các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp và khu vực học thuật, trong đó có chương trình CIFRE của Pháp và các mô hình tương tự trên thế giới đã chứng minh hiệu quả trong việc thúc đẩy R&D doanh nghiệp thông qua liên kết với viện nghiên cứu, trường đại học.

Trụ cột thứ hai là chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Kinh tế số mang lại cơ hội “đi tắt, đón đầu”, cho phép Việt Nam tiến thẳng vào nền kinh tế tri thức. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đều có tiềm năng tạo ra các ngành kinh tế mới có giá trị gia tăng cao, đòi hỏi năng lực R&D mạnh từ doanh nghiệp - từ phát triển giải pháp số cho sản xuất và dịch vụ, đến nghiên cứu vật liệu mới, năng lượng tái tạo và quy trình sản xuất xanh.

Trụ cột thứ ba là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chất lượng giáo dục - chứ không chỉ số năm đi học - mới là biến số quyết định năng suất dài hạn (Égert và cộng sự, 2022). Việt Nam cần tập trung cải cách giáo dục, phát triển các ngành STEM và đào tạo lao động trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, như bán dẫn, năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao, quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp. Đầu tư vào giáo dục - đào tạo, đặc biệt ở bậc sau đại học, là điều kiện tiên quyết để cải thiện năng suất tổng hợp (TFP) - động lực cốt lõi quyết định tăng trưởng GDP bình quân đầu người trong dài hạn(9). Cơ chế liên kết doanh nghiệp - đại học có thể góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, nhất là đào tạo sau đại học và thúc đẩy năng lực R&D nội sinh của khu vực doanh nghiệp. Đây chính là cơ sở để nghiên cứu, vận dụng các mô hình kết nối doanh nghiệp - đại học, trong đó có CIFRE của Pháp, nhằm gắn đào tạo nhân lực trình độ cao với nhu cầu nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

Vai trò của khu vực doanh nghiệp và yêu cầu định hình lại cấu trúc tăng trưởng

Doanh nghiệp tư nhân - chủ thể quan trọng của đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm phát triển của nhiều nền kinh tế cho thấy bước nhảy vọt về năng suất và thu nhập luôn gắn liền với sự trưởng thành của khu vực doanh nghiệp, nhất là năng lực R&D và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tư nhân.

Ở Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp nhưng đóng góp vào R&D và đổi mới sáng tạo còn chưa tương xứng với tiềm năng. Để thay đổi thực trạng này, cần xây dựng hệ sinh thái  đổi mới sáng tạo đồng bộ, trong đó doanh nghiệp được hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn R&D (thông qua quỹ đối ứng, tín dụng ưu đãi, đầu tư mạo hiểm), kết nối với nguồn nhân lực nghiên cứu chất lượng cao (thông qua mô hình kết nối doanh nghiệp - đại học) và được bảo hộ sở hữu trí tuệ hiệu quả. Chính sách ưu đãi thuế, như siêu khấu trừ chi phí R&D hay miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp - là đòn bẩy quan trọng mà nhiều nước đã áp dụng thành công.

Định hình lại cấu trúc tăng trưởng. Cơ cấu thương mại của Việt Nam còn phụ thuộc lớn vào một số thị trường xuất khẩu và nhập khẩu chủ yếu. Xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào thị trường Mỹ (chiếm hơn 32% kim ngạch xuất khẩu năm 2025), trong khi nhập khẩu phụ thuộc vào Trung Quốc (gần 41%)(10). Xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, trong khi hàm lượng giá trị gia tăng nội địa và năng lực tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế. Trong bối cảnh rủi ro thương mại gia tăng, Việt Nam cần giảm phụ thuộc vào xuất khẩu ròng gia công và chuyển hướng phát triển dựa trên các động lực nội sinh.

Theo đó, cần chú trọng một số định hướng: (i) nâng tỷ trọng tiêu dùng nội địa thông qua tăng lương thực tế, giảm thuế thu nhập, phát triển tầng lớp trung lưu - thị trường gần 100 triệu dân là vùng đệm quan trọng; (ii) tăng hiệu quả đầu tư công vào hạ tầng giao thông, hạ tầng số, giáo dục và R&D, giải quyết vấn đề thất thoát vốn ở các doanh nghiệp nhà nước; (iii) nâng tỷ trọng dịch vụ có giá trị gia tăng cao, đặc biệt dịch vụ số, tài chính công nghệ, logistics thông minh; (iv) tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu, chuyển từ gia công sang thiết kế, sản xuất và thương hiệu.

Việc định hình lại cấu trúc GDP là quá trình trung và dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, chính sách công nghiệp và chính sách đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo chính là chìa khóa tăng hiệu quả đầu tư, đo bằng sự cải thiện chỉ số ICOR, góp phần tăng trưởng cao và bền vững.

Xây dựng nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Nếu R&D doanh nghiệp là động cơ của đổi mới sáng tạo thì hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu chất lượng cao chính là nền tảng vận hành động cơ đó. Đây là mắt xích then chốt nối liền Trụ cột thứ nhất (R&D và đổi mới sáng tạo) với Trụ cột thứ ba (nguồn nhân lực chất lượng cao) trong mô hình tăng trưởng mới.

Nâng cao chất lượng giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học - yêu cầu có ý nghĩa chiến lược

Đầu tư quy mô lớn và có định hướng vào giáo dục đại học và đổi mới sáng tạo - trụ cột trung tâm của mọi chính sách cơ cấu nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việc nâng cao năng lực kỹ thuật của lực lượng lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ có giá trị gia tăng cao là điều kiện tiên quyết để hiện đại hóa sản xuất và tiếp thu các công nghệ tiên tiến.

Tuy nhiên, hệ thống đại học Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn so với khu vực và thế giới. Tính đến năm 2026, Việt Nam có 237 trường đại học, trong đó chỉ 3 trường nằm trong top 200 đại học châu Á theo QS Asia University Rankings 2026 và chưa có trường nào lọt vào Top 500 các bảng xếp hạng quốc tế uy tín. Tỷ lệ chi R&D/GDP chỉ khoảng 0,4 - 0,5%, thấp hơn rất nhiều so với Trung Quốc (khoảng 2,5%) và Hàn Quốc (gần 5%).

Trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc tập trung đầu tư cho một số cơ sở giáo dục đại học và trung tâm nghiên cứu có tiềm năng phát triển thành các cơ sở đào tạo, nghiên cứu đạt trình độ khu vực và quốc tế là hướng đi cần được quan tâm.

Phát triển các cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu chất lượng cao

Chủ trương của Đảng và Nhà nước là xây dựng một số cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu đạt trình độ quốc tế, thể hiện tầm nhìn dài hạn trong phát triển nguồn nhân lực và khoa học - công nghệ của Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ ở châu Á đã thành công trong việc phát triển các đại học nghiên cứu mạnh, từ đó tạo nền tảng cho nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia.

Singapore đã đầu tư quy mô lớn vào Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) từ thập niên 1990, trở thành một trong những trung tâm đại học hàng đầu toàn cầu (NUS xếp thứ 8 và NTU thứ 15 theo QS). Hàn Quốc đi theo quỹ đạo tương tự với Seoul National University (hạng 30) và KAIST (hạng 50). Trung Quốc đã đưa Đại học Bắc Kinh (hạng 14) và Đại học Thanh Hoa (hạng 17) vào Top 20 thế giới, trong khi vào giữa thập niên 90 của thế kỷ XX, hai trường này còn rất xa các vị trí hàng đầu.

Đối với Việt Nam, việc phát triển cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu chất lượng cao có ý nghĩa quan trọng trong giữ chân và thu hút nhân tài, giảm thiểu "chảy máu chất xám"; đáp ứng nhu cầu nhân lực trình độ cao cho quá trình nâng cấp công nghiệp; phát triển năng lực đổi mới sáng tạo nội sinh thông qua đăng ký bằng sáng chế, ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp và thu hút FDI chất lượng cao, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Phát triển hệ sinh thái nghiên cứu, đổi mới sáng tạo gắn với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội

Để phát triển các đại học xuất sắc, Việt Nam cần cải cách giáo dục, phát triển các ngành STEM ngay từ hệ thống giáo dục phổ thông và trung học. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ có giá trị gia tăng cao trong mô hình tăng trưởng mới.

Một hướng cần quan tâm là tích hợp các trường kỹ thuật chất lượng cao vào các đại học nghiên cứu, theo kinh nghiệm của mô hình Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) ở Mỹ hay các đại học tinh hoa, trường lớn tại Pháp. Cách tiếp cận này cho phép chia sẻ hạ tầng nghiên cứu đắt đỏ, thúc đẩy hợp tác liên ngành, xây dựng lộ trình đào tạo liền mạch từ cử nhân đến tiến sĩ; đồng thời, tập trung nguồn lực học thuật để nâng cao tầm nhìn và năng lực hội nhập quốc tế của các cơ sở giáo dục đại học.

Các lĩnh vực chiến lược ưu tiên triển khai gồm bán dẫn (đào tạo kỹ sư thiết kế vi mạch); trí tuệ nhân tạo; năng lượng hạt nhân dân sự; năng lượng tái tạo gắn với cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050; nông nghiệp công nghệ cao; công nghệ y tế và sinh học; quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp (đáp ứng nhu cầu chuyên gia chất lượng phù hợp cho cả nước, trong đó có các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam). Tuy nhiên, việc xây dựng các đại học xuất sắc chưa đủ, cần phát triển đồng bộ cả hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới sáng tạo phù hợp với nhu cầu kinh tế. Hệ sinh thái đó gồm các trung tâm nghiên cứu xuất sắc, cơ chế kết nối giữa đại học, doanh nghiệp tư nhân và đổi mới sáng tạo cùng các cực đổi mới sáng tạo theo lãnh thổ.

 Kiểm tra tấm wafer - nguyên liệu để sản xuất sản phẩm cho chất bán dẫn tại nhà máy của Công ty TNHH Hana Micro Vina chuyên sản xuất chíp bán dẫn tại Khu công nghiệp Vân Trung, tỉnh Bắc Ninh. Ảnh: TTXVN

Trước hết, mỗi đại học nghiên cứu cần được trang bị phòng thí nghiệm theo chuẩn quốc tế, thiết bị hiện đại, đội ngũ nghiên cứu viên chuyên trách và nguồn tài trợ ổn định. Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán là một ví dụ tốt về trung tâm nghiên cứu chất lượng cao. Đây là điều kiện để các đại học nghiên cứu không chỉ thực hiện chức năng đào tạo mà còn tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Một thành tố quan trọng khác là cơ chế kết nối có tính thể chế giữa đại học và doanh nghiệp. Mô hình Thỏa thuận Công nghiệp về đào tạo qua nghiên cứu (CIFRE) của Pháp cung cấp một khuôn mẫu đáng tham khảo. Chương trình này do Chính phủ Pháp khởi xướng từ năm 1981, trong đó nghiên cứu sinh tiến sĩ được đồng hướng dẫn bởi phòng thí nghiệm đại học và doanh nghiệp, thực hiện đề tài vừa có giá trị khoa học, vừa có ý nghĩa ứng dụng công nghiệp. Chính phủ hỗ trợ tối đa 50% lương, phần còn lại do doanh nghiệp chi trả.

Điểm sáng tạo cốt lõi của CIFRE là giải quyết đồng thời ba vấn đề: đào tạo tiến sĩ có năng lực kép, vừa học thuật vừa thực tiễn; thúc đẩy R&D trong doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ và tạo điều kiện chuyển giao công nghệ từ đại học vào sản xuất. Tính đến năm 2022, CIFRE đã hỗ trợ hơn 30.000 nghiên cứu sinh; hơn 90% số doanh nghiệp đánh giá dự án CIFRE mang lại giá trị gia tăng rõ rệt; khoảng 80% số nghiên cứu sinh được giữ lại làm việc tại doanh nghiệp sau tốt nghiệp.

Các mô hình tương tự tại châu Âu, như Industrial PhD của Đan Mạch, Collaborative Doctoral Awards của Anh, Industrial Research Projects của Đức, Industrial Doctorates của Tây Ban Nha, cho thấy tính phổ quát của cơ chế này. Điểm chung là nhà nước đóng vai trò xúc tác và đồng tài trợ, còn doanh nghiệp là đối tác chính: vừa đặt bài toán nghiên cứu, vừa là nơi ứng dụng kết quả, vừa là nhà tuyển dụng nhân tài.

Bên cạnh đó, cần phát triển các cực đổi mới sáng tạo theo lãnh thổ. Kinh nghiệm từ Thung lũng Silicon, Route 128 ở Mỹ hay Khu công nghệ khoa học Tân Trúc ở Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy tầm quan trọng của việc tập trung theo địa lý các đại học, trung tâm R&D, vườn ươm doanh nghiệp và quỹ đầu tư mạo hiểm. Ở Việt Nam, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh và Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội) cần được tăng cường và gắn kết chặt chẽ hơn với các đại học nghiên cứu.

Hiện nay, mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp và đại học tại Việt Nam vẫn thiếu chiều sâu và hiệu quả thực chất. Sự thiếu vắng cơ chế tài chính và thể chế rõ ràng để gắn kết nghiên cứu sau đại học với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp là một trong những điểm nghẽn lớn. Hệ quả là đại học sản sinh nhiều nghiên cứu ít tính ứng dụng, trong khi doanh nghiệp tư nhân, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, lại thiếu nhân lực nghiên cứu để triển khai R&D. Trong bối cảnh Việt Nam đang đón nhận sự hiện diện ngày càng lớn của các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, ô-tô, đây là những đối tác tiềm năng để triển khai mô hình kết nối doanh nghiệp - đại học.

Từ kinh nghiệm đó, có thể nghiên cứu thiết lập Trung tâm kết nối doanh nghiệp - đại học ở Việt Nam, lấy cảm hứng từ mô hình CIFRE của Pháp, nhằm phá vỡ vòng luẩn quẩn giữa thiếu R&D doanh nghiệp, thiếu đào tạo gắn thực tiễn và thiếu cơ chế kết nối. Về cơ chế tài chính, Chính phủ có thể tài trợ 50% lương nghiên cứu sinh, 50% còn lại từ kinh phí doanh nghiệp. Nghiên cứu sinh tiến sĩ đồng thời thực hiện đào tạo và nghiên cứu tại trường đại học, cùng với R&D và chuyển giao công nghệ tại doanh nghiệp.

Trung tâm kết nối doanh nghiệp - đại học có thể đảm nhận ba chức năng chính: tạo kết nối cung - cầu nghiên cứu qua nền tảng dữ liệu trực tuyến; hỗ trợ triển khai dự án hợp tác; thúc đẩy tài trợ và đầu tư cho R&D doanh nghiệp. Các lĩnh vực ưu tiên gồm công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và vi điện tử, năng lượng tái tạo và bền vững, công nghệ y tế và y sinh học, nông nghiệp công nghệ cao, quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp.

Nhìn tổng thể, chiến lược đầu tư vào giáo dục đại học và nghiên cứu là trụ cột trung tâm của mô hình tăng trưởng mới. Ba thành tố - đại học xuất sắc, mô hình kết nối doanh nghiệp - đại học và các cực đổi mới sáng tạo lãnh thổ - tạo thành hệ thống hoàn chỉnh: đại học xuất sắc sản sinh tri thức và nhân tài; cơ chế kết nối doanh nghiệp - đại học chuyển hóa tri thức thành năng lực R&D trong doanh nghiệp tư nhân; các cực đổi mới sáng tạo cung cấp không gian để doanh nghiệp, đại học và nguồn vốn gặp nhau, tạo ra giá trị kinh tế thực.

GS, TS Nguyễn Văn Phú và các cộng sự*

Giám đốc Viện EconomiX, Trung tâm Nghiên cứu khoa học quốc gia Pháp (CNRS) và Trường Đại học Paris Nanterre (Pháp); Giám đốc Vietnam Observatory on Economics and Finance (VOEF)

---------------------

* TS Nguyễn Ngọc Anh (Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển (DEPOCEN); Giám đốc FTU Research Lab); GS, TS Lê Văn Cường (Giám đốc Trung tâm CASED-DEPOCEN); GS, TS Phạm Thị Kim Cương (Chủ tịch Hội các nhà kinh tế học Việt Nam quốc tế (ISVE)); PGS, TS Tô Thế Nguyên (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội); GS, TS Phạm Ngọc Sáng (EM Normandie Business School, Métis Lab (Pháp), ISVE, VOEF); PGS, TS Nguyễn Hữu Thành Tâm (EM Normandie Business School, Métis Lab (Pháp), ISVE, VOEF)

(1) Báo cáo Việt Nam 2045: Nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới thay đổi, World Bank Group, Washington D.C, https://www.worldbank.org/vi/country/vietnam/publication/viet-nam-2045-trading-up-in-a-changing-world, ngày 20-11-2024

(2) Lê Văn Cường, Nguyễn Hữu Thành Tâm, Nguyễn Văn Phú, Phạm Ngọc Sáng: Đổi mới sáng tạo để thoát các “bẫy” phát triển, Tia sáng (Chuyên trang tri thức của VnExpress),ngày 23-6-2025, https://tiasang.com.vn/doi-moi-sang-tao-de-thoat-cac-bay-phat-trien-4966411.html

(3) Cục Thống kê: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025, https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/

(4) Nguyễn Hữu Thành Tâm, Nguyễn Văn Phú, Phạm Ngọc Sáng: FDI trong kỷ nguyên vươn mình của Việt Nam, Tia sáng (Chuyên trang tri thức của VnExpress), ngày 15-9-2025, https://tiasang.com.vn/fdi-trong-ky-nguyen-vuon-minh-4966194.html

(5) Mobiliser les ressources pour viser une croissance à deux chiffres en 2026 (Tạm dịch: Huy động nguồn lực để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vào năm 2026), Le Courier du Vietnam, ngày 1-1-2026, https://lecourrier.vn/mobiliser-les-ressources-pour-viser-une-croissance-a-deux-chiffres-en-2026/1308550.html

(6) Égert, B., de la Maisonneuve, C. & Turner, D. (2022), A new macroeconomic measure of human capital exploiting PISA and PIAAC: Linking education policies to productivity, (Tạm dịch: Một thước đo kinh tế vĩ mô mới về vốn con người dựa trên PISA và PIAAC: Liên kết các chính sách giáo dục với năng suất), OECD Economics Department Working Papers, No. 1709, OECD Publishing, Paris

(7) Cẩm Hà : Nguy cơ thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên mới, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn online, ngày 14-8-2025, https://thesaigontimes.vn/nguy-co-thieu-hut-nhan-luc-chat-luong-cao-trong-ky-nguyen-moi/

(8) Lê Văn Cường, Nguyễn Hữu Thành Tâm, Nguyễn Văn Phú, Phạm Ngọc Sáng: Đổi mới sáng tạo để thoát các “bẫy” phát triển, Tlđd

(9) Xem: Lê Văn Cường, Phạm Ngọc Sáng: Tăng năng suất lao động: Yếu tố quyết định tăng trưởng kinh tế?, Tia sáng, ngày 14-4-2024

(10) Cục Thống kê: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025, Tlđd

Đồng chí Bùi Thị Minh Hoài Ủy viên Bộ Chính trị,
Bí thư Trung ương Đảng,
Bí thư Đảng ủy Mặt trận
Tổ quốc, các đoàn thể Trung ương, Chủ tịch
Ủy ban Trung ương
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Xem thêm
Gửi ban biên tập
Tìm kiếm văn bản